Thống kê hồ sơ xét tuyển đại học chính quy 2020

Chọn Ngành học

Nhập họ và tên để tìm kiếm

Nhấn vào tên để xem chi tiết.

Chọn STT Mã Phiếu Họ Tên Ngày Sinh Giới tính Ngành ĐK 1 Ngành ĐK 2 Tổng điểm ngành 1 (cộng ƯT) Tổng điểm ngành 2 (cộng ƯT) Ngày nộp đơn
1 1244 Lê Nữ Cẩm Vi 15-09-2001 Nữ Kế toán Quản trị Kinh doanh 25.2 25.2 2020-05-24 03:47:10
2 1243 Trần Thị Hương Dịu 17/3/2001 Nữ Kế toán 27.25 0 2020-05-23 02:04:08
3 1242 Lê Đức Mạnh 3/8/2002 Nam Quản trị Kinh doanh Tài chính - Ngân hàng 27.45 27.45 2020-05-20 13:49:38
4 1241 PHẠM HẢI LONG 12/08/2002 Nam Kế toán Luật kinh tế 21.35 21.35 2020-05-20 05:56:20
5 1240 Dương Thị Loanq 1/6/2001 Nữ Kế toán 22.85 22.85 2020-05-20 02:29:10
6 1239 Mai Thị Hậu 21/09/2001 Nữ Quản trị Kinh doanh Luật kinh tế 23.35 25.35 2020-05-18 04:19:49
7 1238 Nguyễn thị thu huyền 28/03/2001 Nữ Kế toán 19.75 0 2020-05-13 11:13:09
8 1236 Bế Trung Nguyên 27/6/2001 Nam Kế toán 23.35 0 2020-05-06 03:23:35
9 1235 Nông Thị Hoài Thu 28/10/2001 Nữ Luật kinh tế 23.45 0 2020-05-05 06:12:43
10 1234 Chẩu Thu Phương 06/10/2000 Nữ Kế toán Tài chính - Ngân hàng 22.15 22.15 2020-05-04 10:41:38
11 1233 Nguyễn thị Vân 08/11/1994 Nữ Quản trị Kinh doanh Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 23.95 22.55 2020-05-04 08:55:50
12 1232 tô nguyệt hà 9/11/2002 Nữ Kinh doanh quốc tế 24.25 0 2020-05-03 10:11:04
13 1231 Triệu Thanh Huyền 10/9/2001 Nữ Kế toán 22.45 0 2020-04-21 01:27:42
14 1230 Bùi Quỳnh Anh 20/11/2001 Nữ Tài chính - Ngân hàng Luật kinh tế 25.65 25.65 2020-04-16 03:43:06
15 1229 Nguyễn Thị Duyên 10/08/2000 Nữ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 23.9 23.9 2020-04-08 09:27:36